menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 13/02/2026

Thống kê vị trí TV - TK Vị trí Trà Vinh - Thống kê vị trí XSTV

20-02 Hôm nay 06-02 30-01 23-01 16-01 09-01 02-01

Thống kê Thống kê vị trí Trà Vinh hôm nay

Biên độ 7 ngày:

9-5

Biên độ 6 ngày:

0-6

Biên độ 5 ngày:

0-5 5-6 9-1 9-2 9-4

Biên độ 4 ngày:

0-5 0-5 0-9 1-8 3-6 3-6 3-6 3-7 3-9 4-6 4-7 5-2 5-7 6-0 6-2 8-8 9-2 9-4 9-6 9-6 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-3 0-4 0-5 0-5 0-6 0-6 0-8 0-8 0-9 1-5 1-5 1-6 1-9 1-9 2-0 2-9 3-0 3-4 3-8 4-0 4-0 4-3 4-5 4-6 4-6 4-8 4-9 5-0 5-4 5-6 5-8 6-5 6-6 6-6 6-6 6-8 6-8 6-9 7-8 7-9 8-2 8-5 8-6 8-9 9-0 9-0 9-4 9-4 9-5 9-5 9-6 9-6 9-7 9-7 9-8 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TV cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Trà Vinh đã chọn

8
38
7
074
6
1984
4999
3962
5
2689
4
90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
3
96776
28659
2
58180
1
24014
ĐB
546923
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,89,80
17,401
28,362
3823
467,8,14
59,9-5
624,76
74,617
84,9,03,0,28
99,09,8,5,59

2. Thống kê vị trí SX Trà Vinh / XSTV 30-01-2026

8
80
7
354
6
4518
1989
7897
5
2358
4
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
3
54306
09010
2
48576
1
64435
ĐB
524605
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,58,10
18,031
2-52
31,563
4654
54,8,27,8,3,05
634,0,76
79,5,697
80,9,51,58
978,79

3.Thống kê vị trí XSTV / XSTV 23-01-2026

8
00
7
923
6
4274
7750
9737
5
4379
4
73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
3
69588
90800
2
34509
1
14377
ĐB
860646
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,90,5,00
11,711
23,7,6-2
372,5,83
4674
50,3,8-5
6-2,46
74,9,73,2,1,77
83,85,88
9-7,09

4. Thống kê vị trí Trà Vinh, XSTV 16-01-2026

8
51
7
079
6
8269
3870
8063
5
1609
4
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
3
30353
43540
2
26125
1
91562
ĐB
962541
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,5,67,1,40
105,41
257,62
336,3,53
44,0,144
51,30,25
69,3,28,06
79,0,2-7
86-8
9-7,6,09

5.Thống kê vị trí TV / XSTV 09-01-2026

8
06
7
485
6
3050
2568
8454
5
3644
4
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
3
12956
95610
2
33066
1
67350
ĐB
461724
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,75,1,50
1031
2442
31,7-3
44,25,4,24
50,4,5,8,6,08,5,95
68,60,5,66
7-0,37
856,58
95-9

6.Thống kê vị trí XSTV / XSTV 02-01-2026

8
89
7
956
6
7842
9052
3027
5
3558
4
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
3
33378
78998
2
91586
1
66002
ĐB
195707
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,5,2,770
13-1
274,5,02
3-5,0,13
42,6-4
56,2,8,305
6-5,4,86
70,82,07
89,65,9,7,98
98,889

7. Thống kê vị trí Trà Vinh, XSTV 26-12-2025

8
31
7
980
6
4120
0125
9384
5
9451
4
95752
12931
10396
39025
48880
67523
91583
3
01987
44952
2
07009
1
79939
ĐB
240813
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
098,2,80
133,5,31
20,5,5,35,52
31,1,92,8,13
4-84
51,2,22,25
6-96
7-87
80,4,0,3,7-8
960,39

8.Thống kê vị trí TV / XSTV 19-12-2025

8
19
7
714
6
9308
4116
8580
5
1933
4
07590
23898
53045
24462
83791
54643
36521
3
57897
03903
2
54674
1
12582
ĐB
021256
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,38,90
19,4,69,21
216,82
333,4,03
45,31,74
5645
621,56
7497
80,20,98
90,8,1,719

9.Thống kê vị trí XSTV / XSTV 12-12-2025

8
42
7
991
6
7674
2258
4824
5
9922
4
14232
30831
73703
81080
99176
48995
06928
3
12722
30430
2
57804
1
32142
ĐB
608893
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,48,30
1-9,31
24,2,8,24,2,3,2,42
32,1,00,93
42,27,2,04
5895
6-76
74,6-7
805,28
91,5,3-9

10. XSTV 05-12-2025

8
71
7
726
6
7731
8129
9670
5
6764
4
53108
69701
26881
88642
72233
14447
64744
3
38106
50174
2
99460
1
84044
ĐB
451385
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,67,60
1-7,3,0,81
26,942
31,333
42,7,4,46,4,7,44
5-85
64,02,06
71,0,447
81,508
9-29

11. XSTV 28-11-2025

8
95
7
032
6
5530
4123
4152
5
8283
4
25071
62403
62484
93662
55655
12361
58598
3
60999
68630
2
47732
1
47489
ĐB
240446
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
033,30
1-7,61
233,5,6,32
32,0,0,22,8,03
4684
52,59,55
62,146
71-7
83,4,998
95,8,99,89

12. XSTV 21-11-2025

8
13
7
217
6
1252
1494
9293
5
3081
4
12540
17546
48469
42950
80966
84475
75260
3
61283
14211
2
27907
1
45961
ĐB
983640
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
074,5,6,40
13,7,18,1,61
2-52
3-1,9,83
40,6,094
52,075
69,6,0,14,66
751,07
81,3-8
94,369

13. XSTV 14-11-2025

8
46
7
655
6
0773
9520
7179
5
7124
4
43516
02590
47311
12127
04439
83858
10326
3
95485
41549
2
34097
1
56549
ĐB
247902
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
022,90
16,111
20,4,7,602
3973
46,9,924
55,85,85
6-4,1,26
73,92,97
8558
90,77,3,4,49

14. XSTV 07-11-2025

8
02
7
135
6
0131
5451
1784
5
4974
4
33952
02404
34348
76139
48078
90827
90829
3
06582
74766
2
92785
1
66216
ĐB
765683
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,4-0
163,51
27,90,5,82
35,1,983
488,7,04
51,23,85
666,16
74,827
84,2,5,34,78
9-3,29

15. XSTV 31-10-2025

8
91
7
397
6
3864
1095
9864
5
6022
4
28198
56480
26490
96178
77616
26060
47151
3
61105
58110
2
59948
1
77213
ĐB
342489
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
058,9,6,10
16,0,39,51
2222
3-13
486,64
519,05
64,4,016
7897
80,99,7,48
91,7,5,8,089

16. XSTV 24-10-2025

8
60
7
448
6
7975
0563
4570
5
2914
4
24161
17797
88036
76390
14127
91488
12388
3
76499
74346
2
61928
1
46013
ĐB
941913
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,7,90
14,3,361
27,8-2
366,1,13
48,614
5-75
60,3,13,46
75,09,27
88,84,8,8,28
97,0,999
Thống kê vị trí Trà Vinh: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X