menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 13/02/2026

Thống kê vị trí KG - TK Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

15-02 Hôm nay 08-02 01-02 25-01 18-01 11-01 04-01

Thống kê Thống kê vị trí Kiên Giang hôm nay

Biên độ 9 ngày:

0-0

Biên độ 6 ngày:

0-7 2-2

Biên độ 5 ngày:

1-8 2-0 2-2 7-8 9-0

Biên độ 4 ngày:

0-1 1-8 2-8 4-2 5-0 5-5 5-7 5-9 6-0 6-1 6-2 6-7 7-2 9-7 9-8

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-7 0-8 0-9 1-0 1-1 1-2 2-1 2-1 2-2 2-5 2-6 2-6 2-7 2-8 2-8 2-8 2-8 2-8 2-8 2-9 3-5 4-0 4-6 5-0 5-1 5-2 5-7 5-8 6-0 6-0 6-9 6-9 6-9 7-0 7-0 7-1 7-8 7-8 7-8 7-8 7-8 8-1 8-7 8-7 9-0 9-0 9-0 9-1 9-5 9-6 9-7 9-7 9-7 9-7 9-8 9-8 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kiên Giang đã chọn

8
37
7
459
6
5122
8522
6669
5
5896
4
95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
3
05827
80708
2
89064
1
99702
ĐB
090189
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,8,2-0
18,9-1
22,2,72,2,5,02
37-3
4-7,64
59,2,555
69,496
743,9,27
891,0,08
96,75,6,1,89

2. Thống kê vị trí SX Kiên Giang / XSKG 01-02-2026

8
85
7
605
6
0675
3047
4589
5
9132
4
23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
3
99258
75573
2
34691
1
80282
ĐB
061337
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0530
1-91
2-3,5,82
32,0,9,77,73
47,7-4
57,2,88,0,75
6--6
75,3,34,5,4,37
85,9,8,28,58
918,39

3.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 25-01-2026

8
23
7
745
6
1733
0249
5246
5
3681
4
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
3
56207
07402
2
96021
1
83950
ĐB
641355
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,3,7,250
118,1,21
23,6,102
332,3,03
45,9,6,5-4
57,0,54,4,55
674,26
7-5,0,6,07
81-8
9-49

4. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 18-01-2026

8
74
7
692
6
1570
0624
2314
5
1735
4
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
3
22053
50200
2
62086
1
18137
ĐB
442231
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
007,00
14,331
24,6,392
35,7,7,11,2,53
497,2,14
59,335
6-2,86
74,03,37
8698
92,85,49

5.Thống kê vị trí KG / XSKG 11-01-2026

8
14
7
001
6
3888
3471
2091
5
3556
4
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
3
99829
09804
2
07427
1
73519
ĐB
820025
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2,4-0
14,4,90,7,91
24,4,9,7,502
3--3
4-1,2,2,1,04
56,69,25
6-5,9,56
7127
8888
91,5,62,19

6.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 04-01-2026

8
25
7
935
6
4389
0479
8847
5
6771
4
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
3
92934
24143
2
33222
1
86746
ĐB
600433
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
127,5,81
25,21,22
35,4,34,33
47,3,634
51,72,3,0,85
6-46
79,14,57
89,1,598
988,79

7. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 28-12-2025

8
02
7
289
6
2488
9927
1892
5
3538
4
38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
3
45954
29805
2
45325
1
09779
ĐB
760513
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5-0
13-1
27,50,92
38,413
463,7,9,54
548,0,25
6-46
74,7,92,77
89,8,9,58,38
92,48,8,79

8.Thống kê vị trí KG / XSKG 21-12-2025

8
41
7
033
6
5593
4551
9386
5
3140
4
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
3
97291
50788
2
46816
1
14396
ĐB
717469
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0940
12,3,1,7,64,5,1,91
2-12
333,9,13
41,084
51,7-5
698,1,96
7-5,17
86,4,888
93,1,60,69

9.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 14-12-2025

8
89
7
761
6
2094
9849
0564
5
6364
4
23046
57642
75842
28843
13571
17969
08414
3
82876
41073
2
20829
1
34966
ĐB
831747
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
146,71
294,42
3-4,73
49,6,2,2,3,79,6,6,14
5--5
61,4,4,9,64,7,66
71,6,347
89-8
948,4,6,29

10. XSKG 07-12-2025

8
76
7
572
6
7438
2084
0730
5
4403
4
97884
57550
73704
38744
71831
91393
05177
3
18978
07900
2
27638
1
32166
ĐB
485425
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,4,03,5,00
1-31
2572
38,0,1,80,93
448,8,0,44
5025
667,66
76,2,7,877
84,43,7,38
93-9

11. XSKG 30-11-2025

8
67
7
653
6
7277
1521
0407
5
3946
4
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
3
39950
24788
2
82683
1
21496
ĐB
002911
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,450
112,11
21,4-2
3-5,83
46,7,42,0,44
53,005
67,64,9,6,96
776,7,0,47
88,388
96,6-9

12. XSKG 23-11-2025

8
26
7
822
6
8879
7071
0927
5
6939
4
93254
03026
55271
41119
58359
10568
56857
3
74203
70397
2
47962
1
83313
ĐB
662106
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,6-0
19,37,71
26,2,7,62,62
390,13
4-54
54,9,7-5
68,22,2,06
79,1,12,5,97
8-68
977,3,1,59

13. XSKG 16-11-2025

8
27
7
400
6
9668
0822
0800
5
4404
4
03089
21479
59926
32431
91694
54527
15471
3
85476
78911
2
05828
1
54269
ĐB
709244
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,40,00
113,7,11
27,2,6,7,822
31-3
440,9,44
5--5
68,92,76
79,1,62,27
896,28
948,7,69

14. XSKG 09-11-2025

8
43
7
049
6
1879
5115
4575
5
6441
4
11514
60467
29018
46915
46549
84241
60488
3
12916
89343
2
38483
1
42540
ĐB
507380
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,80
15,4,8,5,64,41
2--2
3-4,4,83
43,9,1,9,1,3,014
5-1,7,15
6716
79,567
88,3,01,88
9-4,7,49

15. XSKG 02-11-2025

8
51
7
851
6
3255
6918
9899
5
7112
4
38417
97126
06209
07161
10905
36124
61405
3
19367
87850
2
24059
1
89226
ĐB
145989
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,5,550
18,2,75,5,61
26,4,612
3--3
4-24
51,1,5,0,95,0,05
61,72,26
7-1,67
8918
999,0,5,89

16. XSKG 26-10-2025

8
96
7
827
6
1138
4403
2944
5
3792
4
88221
47085
01060
21299
38054
43511
94566
3
04911
06696
2
51253
1
66790
ĐB
536989
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
036,90
11,12,1,11
27,192
380,53
444,54
54,385
60,69,6,96
7-27
85,938
96,2,9,6,09,89
Thống kê vị trí Kiên Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X