menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 13/02/2026

Thống kê vị trí HG - TK Vị trí Hậu Giang - Thống kê vị trí XSHG

14-02 Hôm nay 07-02 31-01 24-01 17-01 10-01 03-01

Thống kê Thống kê vị trí Hậu Giang hôm nay

Biên độ 7 ngày:

8-0

Biên độ 5 ngày:

2-7 3-7 4-4 7-1

Biên độ 4 ngày:

0-8 2-4 3-4 3-7 4-4 4-7 4-9 5-4 5-7 7-7 8-4 9-4 9-4 9-4

Biên độ 3 ngày:

0-4 0-5 1-4 1-7 1-7 1-8 1-8 2-0 2-4 2-7 3-4 3-4 3-5 3-5 3-5 3-6 3-8 3-8 4-0 4-3 4-4 4-6 4-7 4-7 5-0 5-0 5-3 5-4 5-4 5-5 5-5 5-5 5-7 5-7 5-8 5-8 7-1 7-7 7-9 7-9 8-4 8-7 9-2 9-3 9-5 9-5 9-6 9-7 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Hậu Giang đã chọn

8
68
7
141
6
9005
2453
0848
5
1969
4
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
3
67538
48179
2
74490
1
76443
ĐB
948791
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,490
1-4,91
2-62
385,43
41,8,8,35,04
53,405
68,9,286
7987
86,76,4,4,38
99,0,16,9,79

2. Thống kê vị trí SX Hậu Giang / XSHG 31-01-2026

8
29
7
564
6
9023
1601
7410
5
0370
4
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
3
49092
68105
2
84101
1
12643
ĐB
749006
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,1,61,70
100,01
29,3,7,992
36,9,62,43
4364
5-7,05
643,3,06
70,527
8-98
98,22,3,29

3.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 24-01-2026

8
16
7
171
6
6119
2795
5020
5
9643
4
39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
3
12367
82358
2
55045
1
31065
ĐB
724047
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,10
16,9,0,67,51
20,8,8-2
3-43
43,5,6,5,7-4
51,89,4,4,65
67,51,4,16
716,47
8-2,2,58
9519

4. Thống kê vị trí Hậu Giang, XSHG 17-01-2026

8
28
7
525
6
0778
6205
2467
5
0190
4
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
3
95097
43840
2
53761
1
98340
ĐB
668477
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,8,5,19,9,4,40
1-0,61
28,582
3483
40,034
5-2,0,05
67,1-6
78,76,9,77
82,32,7,08
90,0,7-9

5.Thống kê vị trí HG / XSHG 10-01-2026

8
10
7
371
6
3202
5015
1576
5
1476
4
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
3
87423
34231
2
60144
1
84206
ĐB
295158
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2,61,6,80
10,57,31
230,7,02
3123
4444
59,815
60,87,7,06
71,6,6,2-7
806,58
999,59

6.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 03-01-2026

8
14
7
594
6
6060
0257
7009
5
0302
4
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
3
97517
72851
2
28408
1
44201
ĐB
934947
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2,4,8,160
14,7,76,5,01
2-02
3--3
471,9,04
57,5,155
60,19,96
7-5,8,1,1,47
8708
94,6,609

7. Thống kê vị trí Hậu Giang, XSHG 27-12-2025

8
33
7
473
6
0181
5909
2569
5
5590
4
31885
44700
47218
68851
39736
90884
84459
3
31302
06178
2
52093
1
77729
ĐB
651783
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,29,00
188,51
2902
33,63,7,9,83
4-84
51,985
6936
73,8-7
81,5,4,31,78
90,30,6,5,29

8.Thống kê vị trí HG / XSHG 20-12-2025

8
59
7
039
6
1514
3619
4861
5
5067
4
10235
44619
60677
53781
12972
99420
09647
3
59197
68716
2
48191
1
00881
ĐB
869516
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-20
14,9,9,6,66,8,9,81
2072
39,5-3
4714
5935
61,71,16
77,26,7,4,97
81,1-8
97,15,3,1,19

9.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 13-12-2025

8
49
7
520
6
2968
9290
9126
5
8420
4
34249
94151
50882
77985
57595
61432
52621
3
49491
41572
2
74292
1
03617
ĐB
766129
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,9,20
175,2,91
20,6,0,1,98,3,7,92
32-3
49,9-4
518,95
6826
7217
82,568
90,5,1,24,4,29

10. XSHG 06-12-2025

8
23
7
727
6
7121
6432
6120
5
5218
4
63535
53955
31087
97651
74166
96837
57015
3
71858
43152
2
37176
1
88575
ĐB
373212
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-20
18,5,22,51
23,7,1,03,5,12
32,5,723
4--4
55,1,8,23,5,1,75
666,76
76,52,8,37
871,58
9--9

11. XSHG 29-11-2025

8
26
7
429
6
7211
2243
0383
5
3116
4
59325
64255
07649
78529
35614
03278
62851
3
52321
35182
2
87685
1
47458
ĐB
922599
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,6,41,5,21
26,9,5,9,182
3-4,83
43,914
55,1,82,5,85
6-2,16
78-7
83,2,57,58
992,4,2,99

12. XSHG 22-11-2025

8
87
7
961
6
1568
7458
0363
5
5536
4
36969
58462
55508
18431
25806
65691
25632
3
34570
69582
2
33205
1
14297
ĐB
387298
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,570
1-6,3,91
2-6,3,82
36,1,263
4--4
5805
61,8,3,9,23,06
708,97
87,26,5,0,98
91,7,869

13. XSHG 15-11-2025

8
45
7
208
6
1390
2598
9624
5
8976
4
97443
63752
52527
19547
70264
62968
91888
3
09603
49436
2
60162
1
74070
ĐB
530705
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,3,59,70
1--1
24,75,62
364,03
45,3,72,64
524,05
64,8,27,36
76,02,47
880,9,6,88
90,8-9

14. XSHG 08-11-2025

8
02
7
237
6
1314
8106
7426
5
2373
4
42100
69124
89196
28444
78451
75753
01753
3
77094
90943
2
94773
1
62005
ĐB
656340
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,0,50,40
1451
26,402
377,5,5,4,73
44,3,01,2,4,94
51,3,305
6-0,2,96
73,337
8--8
96,4-9

15. XSHG 01-11-2025

8
22
7
001
6
9090
9864
8872
5
3302
4
29051
79062
01251
67754
53318
38141
17518
3
40034
53651
2
29820
1
94050
ĐB
495851
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,29,2,50
18,80,5,5,4,5,51
22,02,7,0,62
34-3
416,5,34
51,1,4,1,0,1-5
64,2-6
72-7
8-1,18
90-9

16. XSHG 25-10-2025

8
25
7
091
6
8746
0919
0609
5
5548
4
82578
97550
61046
61104
13370
16494
29296
3
59398
61058
2
06799
1
38098
ĐB
408671
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,45,70
199,71
25-2
3--3
46,8,60,94
50,825
6-4,4,96
78,0,1-7
8-4,7,9,5,98
91,4,6,8,9,81,0,99
Thống kê vị trí Hậu Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X