menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 13/02/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

14-02 Hôm nay 11-02 07-02 04-02 31-01 28-01 24-01

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 6 ngày:

4-2

Biên độ 5 ngày:

5-2 6-4

Biên độ 4 ngày:

1-0 1-2 1-8 4-2 4-5 4-5 4-5 4-9 7-8 8-5 9-1 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-4 1-3 2-2 2-3 2-5 2-5 2-6 2-8 3-4 3-5 3-8 4-5 4-6 5-0 5-6 5-9 5-9 6-0 6-0 6-1 6-2 6-2 6-3 6-3 6-4 6-5 6-8 7-0 7-0 7-3 7-5 7-8 7-9 8-4 8-5 8-6 8-6 8-8 8-9 9-2 9-4 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
92
7
984
6
1842
6507
6863
5
0940
4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
3
45455
59835
2
40600
1
42821
ĐB
991155
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,04,00
1-3,21
219,4,92
31,563
42,0,78,74
56,5,55,3,55
63,85,96
740,47
8468
92,2,6-9

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 07-02-2026

8
18
7
907
6
3082
6304
4074
5
5407
4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
3
90872
31811
2
75011
1
66846
ĐB
092929
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,730
18,1,16,1,11
298,9,72
39,0-3
460,74
5-75
6146
74,5,20,07
82,918
99,23,8,9,29

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 04-02-2026

8
34
7
504
6
0271
8352
2835
5
3398
4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
3
23459
13572
2
80955
1
29220
ĐB
078289
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
043,20
1-71
205,5,72
34,5,0-3
4-3,0,94
52,2,9,53,9,55
6--6
71,28,87
87,7,99,98
98,5,8,45,89

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 31-01-2026

8
55
7
326
6
2239
2087
0277
5
5932
4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
3
80227
68405
2
94947
1
17286
ĐB
316510
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
057,10
1081
26,73,72
39,253
47,7-4
55,7,3,65,05
6-2,5,86
77,2,08,7,5,4,2,47
87,1,6-8
9-39

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 28-01-2026

8
07
7
721
6
5143
1730
0209
5
5830
4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
3
03877
46027
2
79850
1
47601
ĐB
780736
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,13,3,50
1-2,01
21,7-2
30,0,3,64,7,9,33
4384
57,085
6-7,36
73,6,70,5,7,27
85,4-8
9309

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 24-01-2026

8
59
7
648
6
9607
0261
5279
5
6349
4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
3
12913
47706
2
61759
1
27176
ĐB
213974
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,6-0
11,36,1,71
2--2
3-4,6,13
48,9,3,6,774
59,6,9-5
61,35,4,0,76
79,1,6,40,47
8-48
9-5,7,4,59

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 21-01-2026

8
82
7
589
6
3674
5392
0918
5
1275
4
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
3
22909
31490
2
41257
1
20791
ĐB
470111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,990
18,19,11
2-8,92
3--3
49,774
5775
6806
74,5,8,89,4,57
82,91,7,7,68
92,7,0,18,4,09

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 17-01-2026

8
76
7
209
6
5333
6848
7903
5
3789
4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
3
63688
16529
2
36582
1
07644
ĐB
378347
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3-0
1-41
29,97,82
333,0,73
48,1,4,744
5--5
6776
76,2,36,47
89,8,8,24,8,88
990,8,2,9,29

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 14-01-2026

8
74
7
310
6
2974
6022
6651
5
4425
4
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
3
00504
43301
2
39388
1
49417
ĐB
126704
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,4,1,41,60
10,4,75,01
22,522
3--3
4-7,7,1,0,04
5125
6006
74,4,98,17
87,8,89,8,88
9879

10. XSDNA 10-01-2026

8
61
7
060
6
4213
4612
3139
5
1368
4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
3
27335
24502
2
56630
1
20826
ĐB
058133
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
026,30
13,2,9,16,9,11
28,61,02
39,5,0,31,5,33
4--4
56,335
61,0,85,26
7-87
876,28
913,19

11. XSDNA 07-01-2026

8
53
7
857
6
0463
2876
8084
5
4643
4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
3
87698
10592
2
52429
1
12762
ĐB
808557
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
12,111
291,4,9,62
3-5,6,43
43,28,64
53,7,7-5
63,4,27,76
76,9,65,57
849,98
98,8,27,29

12. XSDNA 03-01-2026

8
90
7
976
6
9853
6325
7200
5
7026
4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
3
08075
21532
2
82629
1
06280
ĐB
907776
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,09,0,0,80
1-51
25,6,2,92,32
325,7,93
49-4
53,12,75
667,2,6,76
76,3,5,6-7
80-8
90,34,29

13. XSDNA 31-12-2025

8
15
7
413
6
4792
9455
5951
5
4679
4
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
3
72337
51954
2
76835
1
72361
ĐB
130082
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,9,90
15,3,55,61
2-9,82
37,513
40,7,854
55,1,41,5,1,35
6186
794,37
86,248
92,0,079

14. XSDNA 27-12-2025

8
38
7
025
6
1924
8837
3648
5
3671
4
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
3
24580
22237
2
08995
1
11343
ĐB
133013
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
018,3,80
137,0,91
25,4-2
38,7,0,74,6,4,13
48,3,324
572,95
63-6
713,5,37
80,03,48
91,5-9

15. XSDNA 24-12-2025

8
61
7
030
6
4817
7163
0534
5
5084
4
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
3
28107
13038
2
17768
1
26600
ĐB
246700
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7,0,03,2,0,00
17,6,561
20-2
30,4,863
4-3,84
5-15
61,3,7,87,16
761,9,6,07
840,3,68
97-9

16. XSDNA 20-12-2025

8
40
7
777
6
8309
3670
9085
5
3701
4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
3
16662
13379
2
79812
1
12377
ĐB
384288
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,14,7,90
13,201
256,6,12
3-5,13
40,9-4
538,25
62,2-6
77,0,9,77,8,77
85,7,888
900,4,79
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X