menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 13/02/2026

Thống kê vị trí BTH - TK Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

19-02 Hôm nay 12-02 05-02 29-01 22-01 15-01 08-01

Thống kê Thống kê vị trí Bình Thuận hôm nay

Biên độ 6 ngày:

0-1 4-7

Biên độ 5 ngày:

0-7 1-7 4-2 7-2 8-5 9-3

Biên độ 4 ngày:

1-3 1-4 1-5 2-5 3-5 4-1 4-1 4-3 4-4 4-7 5-1 5-1 6-7 7-1 7-3 7-3 7-4 8-1 8-7 9-0 9-7

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-3 0-7 1-0 1-7 1-9 2-3 3-1 3-3 3-4 3-6 3-7 4-3 4-7 4-7 4-7 4-7 4-9 5-3 5-5 5-7 6-1 6-3 6-5 6-6 7-1 7-2 7-3 7-3 7-4 7-5 7-5 7-7 7-7 7-7 7-7 7-7 7-9 7-9 8-0 8-5 8-7 8-7 9-5 9-7 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Thuận đã chọn

8
76
7
449
6
3581
7849
4065
5
8987
4
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
3
19103
65267
2
09046
1
73523
ĐB
492313
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0370
138,71
25,332
324,8,0,2,13
49,9,3,7,6-4
5-6,25
65,77,46
76,0,18,4,67
81,7,3-8
9-4,49

2. Thống kê vị trí SX Bình Thuận / XSBTH 05-02-2026

8
76
7
819
6
6609
2090
3474
5
6688
4
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
3
21309
23850
2
79838
1
43753
ĐB
650658
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,99,50
1921
21-2
39,9,853
4-7,74
50,3,865
6576
76,4,4-7
888,9,9,3,58
90,8,81,0,3,3,09

3.Thống kê vị trí XSBTH / XSBTH 29-01-2026

8
82
7
149
6
3453
4223
0281
5
4607
4
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
3
37173
73562
2
60717
1
07503
ĐB
902776
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,0,38,0,60
1781
238,62
3-5,2,7,03
4984
53-5
67,0,276
73,60,6,9,17
82,1,0,4,9-8
974,89

4. Thống kê vị trí Bình Thuận, XSBTH 22-01-2026

8
02
7
419
6
8791
6189
0913
5
6212
4
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
3
68883
64326
2
47632
1
87980
ĐB
626995
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,24,80
19,3,2,4,691
23,60,1,0,32
321,2,7,83
4014
5-95
6-1,26
7387
89,7,3,0-8
91,51,89

5.Thống kê vị trí BTH / XSBTH 15-01-2026

8
23
7
114
6
3244
7935
2939
5
2005
4
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
3
48166
22648
2
98070
1
91728
ĐB
346307
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,770
14-1
23,6,842
35,923
44,5,2,5,81,44
573,0,4,45
662,66
705,8,07
87,94,28
9-3,89

6.Thống kê vị trí XSBTH / XSBTH 08-01-2026

8
28
7
428
6
0898
3027
2206
5
4393
4
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
3
87302
30472
2
98462
1
57089
ĐB
232805
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,2,5-0
19,8-1
28,8,70,7,62
3-9,73
4444
555,05
69,206
73,227
892,2,9,9,18
98,3,86,1,89

7. Thống kê vị trí Bình Thuận, XSBTH 01-01-2026

8
74
7
099
6
7406
9968
1974
5
9196
4
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
3
36369
25743
2
30782
1
49121
ĐB
796621
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,5-0
172,2,21
23,1,1,182
3-5,2,43
437,74
5305
68,90,96
74,41,97
89,268
99,6,79,8,69

8.Thống kê vị trí BTH / XSBTH 25-12-2025

8
26
7
832
6
6088
8504
3787
5
7425
4
08304
38439
40165
71134
78696
80533
13454
3
11626
78657
2
85232
1
59222
ĐB
195579
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,4-0
1--1
26,5,6,23,3,22
32,9,4,3,233
4-0,0,3,54
54,72,65
652,9,26
798,57
88,788
963,79

9.Thống kê vị trí XSBTH / XSBTH 18-12-2025

8
03
7
672
6
5309
3853
9025
5
0714
4
37746
86930
66865
59606
36901
35435
04129
3
77623
50701
2
44034
1
73901
ĐB
770983
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9,6,1,1,130
140,0,01
25,9,372
30,5,40,5,2,83
461,34
532,6,35
654,06
72-7
83-8
9-0,29

10. XSBTH 11-12-2025

8
38
7
353
6
6429
7707
4496
5
2390
4
65447
34604
55049
54086
53455
54031
09739
3
41460
22259
2
41708
1
34334
ĐB
733927
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,89,60
1-31
29,7-2
38,1,9,453
47,90,34
53,5,955
609,86
7-0,4,27
863,08
96,02,4,3,59

11. XSBTH 04-12-2025

8
56
7
404
6
0972
2289
3825
5
2644
4
97878
79964
38018
03509
80517
08146
45106
3
05054
36495
2
16297
1
89522
ĐB
085375
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,9,6-0
18,7-1
25,27,22
3--3
44,60,4,6,54
56,42,9,75
645,4,06
72,8,51,97
897,18
95,78,09

12. XSBTH 27-11-2025

8
33
7
015
6
9613
9361
6288
5
1436
4
23371
03066
37099
39659
15654
87583
20407
3
32190
72717
2
07130
1
33245
ĐB
310717
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,30
15,3,7,76,71
2--2
33,6,03,1,83
4554
59,41,45
61,63,66
710,1,17
88,388
99,09,59

13. XSBTH 20-11-2025

8
70
7
280
6
6691
5322
6210
5
4712
4
77990
54268
21090
14797
65002
63347
99617
3
04898
28660
2
18546
1
70632
ĐB
289313
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
027,8,1,9,9,60
10,2,7,391
222,1,0,32
3213
47,6-4
5--5
68,046
709,4,17
806,98
91,0,0,7,8-9

14. XSBTH 13-11-2025

8
90
7
655
6
9056
0620
9717
5
6664
4
52607
24388
06375
21892
73689
93235
48807
3
04632
44005
2
10324
1
07215
ĐB
119695
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,59,20
17,5-1
20,49,32
35,2-3
4-6,24
55,65,7,3,0,1,95
6456
751,0,07
88,988
90,2,589

15. XSBTH 06-11-2025

8
61
7
363
6
4289
1691
3539
5
6527
4
01449
15184
73484
59961
22730
12342
40439
3
14129
17393
2
84870
1
50822
ĐB
386608
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
083,70
1-6,9,61
27,9,24,22
39,0,96,93
49,28,84
5--5
61,3,1-6
7027
89,4,408
91,38,3,4,3,29

16. XSBTH 30-10-2025

8
68
7
977
6
7938
4354
9899
5
6733
4
64508
16101
53018
05299
25090
22306
63470
3
79587
18459
2
01527
1
26065
ĐB
222305
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,6,59,70
1801
27-2
38,333
4-54
54,96,05
68,506
77,07,8,27
876,3,0,18
99,9,09,9,59
Thống kê vị trí Bình Thuận: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X